香桂
hương quế
Hán Việt: hương quế · Pinyin: xiāng guì
Tổng quan
xem 桂皮, quế Trung Quốc
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 桂皮, quế Trung Quốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 桂木的美称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.桂木的美称。
Eng
- CC-CEDICT see 桂皮[gui4 pi2], Chinese cinnamon
- Cihui see 桂皮, Chinese cinnamon