香桃

xiāng táo hương đào

Hán Việt: hương đào · Pinyin: xiāng táo

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (đào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指仙镜的桃树。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指仙镜的桃树。