香夢

xiāng mèng hương mộng

Hán Việt: hương mộng · Pinyin: xiāng mèng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美梦;甜蜜的梦境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美梦;甜蜜的梦境。