香榧

xiāng fěi hương phỉ

Hán Việt: hương phỉ · Pinyin: xiāng fěi

Tổng quan

cây hương phỉ。榧的通稱。

Cấu tạo: (hương) + (phỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây hương phỉ。榧的通稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 简称榧”。裸子植物,红豆杉科。常绿乔木。叶坚硬,披针形。雌雄异株。春天开花,三年后果实成熟。种仁可食,营养丰富;也可榨油供食用。木材耐水湿,可作造船材料。为中国特有树种。

Eng

  • Cihui 香榧 iāngfěi n. <bot.> Chinese torreya M:¹kē