香槽

xiāng cáo hương tào

Hán Việt: hương tào · Pinyin: xiāng cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酒槽的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒槽的美称。