香橘 xiāng jú · hương quất Hán Việt: hương quất · Pinyin: xiāng jú Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 橘 (quất)Pinyinxiāng júHán Việthương quấtCấu tạo香 + 橘 · hương + quất nghĩa thành phần: hương + quất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 橘名; 橙之一种。Tân Hoa Tự Điển 1.橘名。 2.橙之一种。