香橙
hương chanh
Hán Việt: hương chanh · Pinyin: xiāng chéng
Tổng quan
cam (cây và quả)
Nghĩa
Việt
- Cihui cam (cây và quả)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。芸香科柑屬,常綠亞喬木。高約丈餘,葉橢圓形,互生,夏開白花,果實扁圓形,越歲而熟,味微甘而酸,皮厚而香烈。花有芳香,可作飲料。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 植物名。果实有异香,供玩赏,亦可食用。俗呼橙子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.植物名。果实有异香,供玩赏,亦可食用。俗呼橙子。
Eng
- CC-CEDICT orange (tree and fruit)
- Cihui orange (tree and fruit)