香檀

xiāng tán hương đàn

Hán Việt: hương đàn · Pinyin: xiāng tán

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檀木芬香,因名; 化妆品,用以描画口唇等; 乐器名。檀木制作的拍板。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.檀木芬香,因名。 2.化妆品,用以描画口唇等。 3.乐器名。檀木制作的拍板。