香檳杯 xiāng bīn bēi · hương tân bôi Hán Việt: hương tân bôi · Pinyin: xiāng bīn bēi Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 檳 (tân) + 杯 (bôi)Pinyinxiāng bīn bēiHán Việthương tân bôiCấu tạo香 + 檳 + 杯 · hương + tân + bôi nghĩa thành phần: hương + tân + bôi