香殿
hương điện
Hán Việt: hương điện · Pinyin: xiāng diàn
Tổng quan
hương điện (堂塔)佛殿之雅名。見香室條。求法高僧傳一曰:「根本香殿。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui hương điện (堂塔)佛殿之雅名。見香室條。求法高僧傳一曰:「根本香殿。」☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香室;佛殿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.香室;佛殿。
Eng
- Cihui 香殿 iāngdiàn* p.w. 1. <Budd.> temple 2. hall where solemn rituals are held M:⁴zuò