香江
hương giang
Hán Việt: hương giang · Pinyin: xiāng jiāng
Tổng quan
ên con sông chảy ngang cố đô Huế. hương giang hương giang ☆Tên con sông chảy ngang cố đô Huế.
Nghĩa
Việt
- Cihui ên con sông chảy ngang cố đô Huế. hương giang hương giang ☆Tên con sông chảy ngang cố đô Huế.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 香港的别称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.香港的别称。