香湯

xiāng tāng hương thang

Hán Việt: hương thang · Pinyin: xiāng tāng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 调有香料的热水。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.调有香料的热水。

Eng

  • Cihui 香湯 iāngtāng* n. scented water (for bathing/etc.)