香油

xiāng yóuhương du

Hán Việt: hương du · Pinyin: xiāng yóu

Tổng quan

dầu vừng; dầu mè

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.有香味的油。 2.特指芝麻油,有些地区亦指称菜油或豆油。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.泛稱一切有香味的油。 2.芝麻種子榨取的油。可食用。也稱為「麻油」、「芝麻油」。

Cấu tạo: 香 (hương) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 香油 xiāngyóu n. 1. sesame oil 2. perfumed oil; pomade

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛稱一切有香味的油。 2.芝麻種子榨取的油。可食用。也稱為「麻油」、「芝麻油」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.有香味的油。 2.特指芝麻油,有些地区亦指称菜油或豆油。

Eng

  • JMdict pomade
  • JMdict balm
  • JMdict perfumed oil
  • Cihui sesame oil; perfumed oil

Đức

  • Handedict Sesamöl

ja

  • JMdict 香油(こうゆ)

other

  • Nguồn khác Chỉ chung các thứ dầu có mùi thơm

Từ liên quan

Gần nghĩa

油𢚸 · 油井 · 油亮 · 油价 · 油光 · 油制 · 油印 · 油商