香油

xiāng yóu hương du

Hán Việt: hương du · Pinyin: xiāng yóu

Tổng quan

dầu mè | dầu thơm hỉ chung các thứ dầu có mùi thơm. hương du hương du ☆Chỉ chung các thứ dầu có mùi thơm.

Cấu tạo: (hương) + (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu mè | dầu thơm hỉ chung các thứ dầu có mùi thơm. hương du hương du ☆Chỉ chung các thứ dầu có mùi thơm.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛稱一切有香味的油。 2.芝麻種子榨取的油。可食用。也稱為「麻油」、「芝麻油」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有香味的油; 特指芝麻油,有些地区亦指称菜油或豆油。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有香味的油。 2.特指芝麻油,有些地区亦指称菜油或豆油。

Eng

  • CC-CEDICT sesame oil|perfumed oil
  • Cihui sesame oil; perfumed oil

ja

  • JMdict pomade|balm|perfumed oil