香油錢

xiāng yóu qián hương du tiễn

Hán Việt: hương du tiễn · Pinyin: xiāng yóu qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (du) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捐给寺庙备购香烛﹑灯油以奉神佛的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捐给寺庙备购香烛﹑灯油以奉神佛的钱。