香波

xiāng bō hương ba

Hán Việt: hương ba · Pinyin: xiāng bō

Tổng quan

dầu gội (từ mượn) | xem 洗髮皂|洗发皂

Cấu tạo: (hương) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dầu gội (từ mượn) | xem 洗髮皂|洗发皂

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英文shampoo的音译。毛发化妆品。用以清洗毛发污垢,使毛发光泽柔软,有的还具有去头屑的作用。

Eng

  • CC-CEDICT shampoo (loanword)|see 洗髮皂|洗发皂[xi3 fa4 zao4]
  • Cihui shampoo (loanword); see 洗髮皂|洗发皂