香洞

xiāng dòng hương đỗng

Hán Việt: hương đỗng · Pinyin: xiāng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指和尚头上的戒疤; 在信件上用香火烧成的洞。表示事情紧迫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指和尚头上的戒疤。 2.在信件上用香火烧成的洞。表示事情紧迫。