香港電車 xiāng gǎng diàn chē · hương cảng điện xa Hán Việt: hương cảng điện xa · Pinyin: xiāng gǎng diàn chē Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 電 (điện) + 車 (xa)Pinyinxiāng gǎng diàn chēHán Việthương cảng điện xaCấu tạo香 + 港 + 電 + 車 · hương + cảng + điện + xa nghĩa thành phần: hương + cảng + điện + xa