香港紙 xiāng gǎng zhǐ · hương cảng chỉ Hán Việt: hương cảng chỉ · Pinyin: xiāng gǎng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 港 (cảng) + 紙 (chỉ)Pinyinxiāng gǎng zhǐHán Việthương cảng chỉCấu tạo香 + 港 + 紙 · hương + cảng + chỉ nghĩa thành phần: hương + cảng + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即港币。Tân Hoa Tự Điển 1.即港币。