香港腳

xiāng gǎng jiǎo hương cảng cước

Hán Việt: hương cảng cước · Pinyin: xiāng gǎng jiǎo

Tổng quan

bệnh nấm chân

Cấu tạo: (hương) + (cảng) + (cước)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh nấm chân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 足癬的別名。參見「足癬」條。

Eng

  • CC-CEDICT athlete's foot
  • Cihui athlete's foot