香火社
hương hỏa xã
Hán Việt: hương hỏa xã · Pinyin: xiāng huǒ shè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛教徒的结社。以"香火"名社,盖取"香火因缘"之意; 泛指志同道合者的结盟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛教徒的结社。以"香火"名社,盖取"香火因缘"之意。 2.泛指志同道合者的结盟。
Hán Việt: hương hỏa xã · Pinyin: xiāng huǒ shè