香火錢

xiāng huǒ qián hương hỏa tiễn

Hán Việt: hương hỏa tiễn · Pinyin: xiāng huǒ qián

Tổng quan

tiền quyên góp cho đền chùa

Cấu tạo: (hương) + (hỏa) + (tiễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền quyên góp cho đền chùa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庙宇中向进香信徒收取的费用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庙宇中向进香信徒收取的费用。

Eng

  • CC-CEDICT donations to a temple
  • Cihui donations to a temple