香灰

xiāng huī hương hôi

Hán Việt: hương hôi · Pinyin: xiāng huī

Tổng quan

tàn hương; tàn nhang。香燃燒後剩下的灰,特指舊時祭祀祖先或神佛燒香剩餘的灰。

Cấu tạo: (hương) + (hôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn hương; tàn nhang。香燃燒後剩下的灰,特指舊時祭祀祖先或神佛燒香剩餘的灰。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燃香所餘的灰燼。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香燃烧后剩下的灰。特指旧时祭祀祖先或神佛烧香剩余的灰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香燃烧后剩下的灰。特指旧时祭祀祖先或神佛烧香剩余的灰。

Eng

  • Cihui 香灰 iānghuī n. incense ash