香燭

xiāng zhú hương chúc

Hán Việt: hương chúc · Pinyin: xiāng zhú

Tổng quan

nhang và nến

Cấu tạo: (hương) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhang và nến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祀神供佛所用的香與蠟燭。《儒林外史》第二回:「和尚,你新年新歲也該把菩薩面前香燭點勤些!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指精美的蜡烛; 香和蜡烛。用以祭祀祖先或供奉神佛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精美的蜡烛。 2.香和蜡烛。用以祭祀祖先或供奉神佛。

Eng

  • CC-CEDICT joss stick and candle
  • Cihui joss stick and candle