香焰 xiāng yàn · hương diễm Hán Việt: hương diễm · Pinyin: xiāng yàn Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 焰 (diễm)Pinyinxiāng yànHán Việthương diễmCấu tạo香 + 焰 · hương + diễm nghĩa thành phần: hương + diễm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"香焰"; 焚香时出现的烟火。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"香焰"。 2.焚香时出现的烟火。