香煤

xiāng méi hương môi

Hán Việt: hương môi · Pinyin: xiāng méi

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (môi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代妇女用以画眉的化妆品; 香烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代妇女用以画眉的化妆品。 2.香烟。