香燕

xiāng yàn hương yến

Hán Việt: hương yến · Pinyin: xiāng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (yến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 赏香的宴会。燕,通"宴"; 对宋燕瑛的贬称; 指焚香所生的烟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.赏香的宴会。燕,通"宴"。 2.对宋燕瑛的贬称。 3.指焚香所生的烟。