香片

xiāng piàn hương phiến

Hán Việt: hương phiến · Pinyin: xiāng piàn

Tổng quan

trà nhài | trà ướp hương

Cấu tạo: (hương) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà nhài | trà ướp hương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用茉莉、桂花等香花薰製的茶葉。清.徐珂《清稗類鈔.飲食類.香片茶》:「茶葉用茉莉花拌和而窨藏之,以取芳香者,謂之香片。」也稱為「花茶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指散落的花瓣; 花茶。用茉莉﹑珠兰等香花熏制过的茶叶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指散落的花瓣。 2.花茶。用茉莉﹑珠兰等香花熏制过的茶叶。

Eng

  • CC-CEDICT jasmine tea|scented tea
  • Cihui jasmine tea; scented tea