香狸

xiāng lí hương li

Hán Việt: hương li · Pinyin: xiāng lí

Tổng quan

on chồn hương. hương li hương li ☆Con chồn hương.

Cấu tạo: (hương) + (li)

Nghĩa

Việt

  • Cihui on chồn hương. hương li hương li ☆Con chồn hương.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"香狸"; 灵猫。因肛门下部有分泌腺,能发香味,故又称香狸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"香狸"。 2.灵猫。因肛门下部有分泌腺,能发香味,故又称香狸。

Eng

  • Cihui 香狸 iānglí n. civet M:²zhī