香狸

xiāng líhương li

Hán Việt: hương li · Pinyin: xiāng lí

Tổng quan

Con chồn hương

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"香狸"。 2.灵猫。因肛门下部有分泌腺,能发香味,故又称香狸。

Cấu tạo: 香 (hương) + 狸 (li)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Con chồn hương
  • Biên soạn 香狸 iānglí n. civet M:²zhī

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"香狸"。 2.灵猫。因肛门下部有分泌腺,能发香味,故又称香狸。

Eng

  • Cihui 香狸 iānglí n. civet M:²zhī
  • Tần suất từ 香狸 iānglí n. civet M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

狸子 · 狸猫 · 香Q · 香丸 · 香亭 · 香会 · 香偈 · 香儿