香猫

xiāng māohương miêu

Hán Việt: hương miêu · Pinyin: xiāng māo

Tổng quan

(động vật học) cây genet (động vật học) cầy giông

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.灵猫。

Cấu tạo: 香 (hương) + 貓 (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (động vật học) cây genet (động vật học) cầy giông

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵猫。

Từ liên quan

Gần nghĩa

猫儿 · 猫匿 · 猫只 · 猫叫 · 猫咖 · 猫咪 · 猫奴 · 猫娘