香獐子

xiāng zhāng zi hương chương tử

Hán Việt: hương chương tử · Pinyin: xiāng zhāng zi

Tổng quan

hươu xạ (Moschus moschiferus)

Cấu tạo: (hương) + (chương) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hươu xạ (Moschus moschiferus)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麝的通称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.麝的通称。

Eng

  • CC-CEDICT musk deer (Moschus moschiferus)
  • Cihui musk deer (Moschus moschiferus)