香玉

xiāng yù hương ngọc

Hán Việt: hương ngọc · Pinyin: xiāng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有香气的玉; 泛指美玉; 比喻花瓣; 比喻美女的体肤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有香气的玉。 2.泛指美玉。 3.比喻花瓣。 4.比喻美女的体肤。