香珠

xiāng zhū hương châu

Hán Việt: hương châu · Pinyin: xiāng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以香泥或香木制成的珠子。彩丝贯串,有夏日佩带可避暑秽之说。通常每串十八枚,故又称十八子; 精美的珍珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以香泥或香木制成的珠子。彩丝贯串,有夏日佩带可避暑秽之说。通常每串十八枚,故又称十八子。 2.精美的珍珠。

Eng

  • Cihui 香珠 iāngzhū n. prayer beads of sandalwood M:¹kē/¹chuàn