香癖 xiāng pǐ · hương phích Hán Việt: hương phích · Pinyin: xiāng pǐ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 癖 (phích)Pinyinxiāng pǐHán Việthương phíchCấu tạo香 + 癖 · hương + phích nghĩa thành phần: hương + phích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗜香的癖好; 喜欢进香礼佛。Tân Hoa Tự Điển 1.嗜香的癖好。 2.喜欢进香礼佛。