香皂
hương tạo
Hán Việt: hương tạo · Pinyin: xiāng zào
Tổng quan
xà phòng thơm | xà phòng tắm | LT:塊|块
Nghĩa
Việt
- Cihui xà phòng thơm | xà phòng tắm | LT:塊|块
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 原料加香料做成的肥皂。也稱為「香肥皂」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有香气的高级肥皂。通常以质量较高的混合油脂与苛性碱作用制成,并加有适量不同香型的香精。清洁皮肤时一般无刺激作用。
Eng
- CC-CEDICT perfumed soap|toilet soap|CL:塊|块[kuai4]
- Cihui perfumed soap; toilet soap; CL:塊|块