香砌

xiāng qì hương thế

Hán Việt: hương thế · Pinyin: xiāng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 香阶,一说是庭院中用砖石砌成的花池子,可以养花种竹。又称庭砌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.香阶,一说是庭院中用砖石砌成的花池子,可以养花种竹。又称庭砌。