香祖

xiāng zǔ hương tổ

Hán Việt: hương tổ · Pinyin: xiāng zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 兰花的别称; 指早于众花开放的花。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.兰花的别称。 2.指早于众花开放的花。