香積
hương tích
Hán Việt: hương tích · Pinyin: xiāng jī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 佛号; 指佛国﹑佛寺; 指僧道的饭食; 香积厨的省称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.佛号。 2.指佛国﹑佛寺。 3.指僧道的饭食。 4.香积厨的省称。
Hán Việt: hương tích · Pinyin: xiāng jī