香筒

xiāng tǒng hương đồng

Hán Việt: hương đồng · Pinyin: xiāng tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寺廟或家庭中用來貯香的筒子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帐中烧香器; 放置文书字画容器的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帐中烧香器。 2.放置文书字画容器的美称。