香筥

hương cử

Hán Việt: hương cử

Tổng quan

hương cử (物名)盛香之器。又作香盒,香合。多為木製或漆製。其形以平圓為常。☸

Cấu tạo: (hương) + (cử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hương cử (物名)盛香之器。又作香盒,香合。多為木製或漆製。其形以平圓為常。☸