香籃 xiāng lán · hương lam Hán Việt: hương lam · Pinyin: xiāng lán Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 籃 (lam)Pinyinxiāng lánHán Việthương lamCấu tạo香 + 籃 · hương + lam nghĩa thành phần: hương + lam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛放香烛等祭祀用品的篮子。Tân Hoa Tự Điển 1.盛放香烛等祭祀用品的篮子。