香粳

xiāng jīng hương canh

Hán Việt: hương canh · Pinyin: xiāng jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"香秔"; 一种有香味的梗米。产江浙一带。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"香秔"。 2.一种有香味的梗米。产江浙一带。