香精
hương tinh
Hán Việt: hương tinh · Pinyin: xiāng jīng
Tổng quan
gia vị | chất điều vị | hương liệu | nước sốt | tinh chất
Nghĩa
Việt
- Cihui gia vị | chất điều vị | hương liệu | nước sốt | tinh chất
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 用不同的合成香料調製成的混合香料。有花香、果實等多種香味。多用來製化妝品、食品等。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将天然香料与人造香料按适当配比制成各种香型的产品。主要分食品香精和日化用品香精两大类。
Eng
- CC-CEDICT seasoning|condiment|flavoring|dressing|essences
- Cihui seasoning; condiment; flavoring; dressing; essences