香糟 xiāng zāo · hương tao Hán Việt: hương tao · Pinyin: xiāng zāo Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 糟 (tao)Pinyinxiāng zāoHán Việthương taoCấu tạo香 + 糟 · hương + tao nghĩa thành phần: hương + tao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 酒糟。可作调味品; 一种烹调方法。用酒糟腌制食物。Tân Hoa Tự Điển 1.酒糟。可作调味品。 2.一种烹调方法。用酒糟腌制食物。