香纓 xiāng yīng · hương anh Hán Việt: hương anh · Pinyin: xiāng yīng Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 纓 (anh)Pinyinxiāng yīngHán Việthương anhCấu tạo香 + 纓 · hương + anh nghĩa thành phần: hương + anh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.古時女子所繫,用來裝飾的五彩繩。 2.用無患子的果核所串成的念珠。