香綿 xiāng mián · hương miên Hán Việt: hương miên · Pinyin: xiāng mián Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 綿 (miên)Pinyinxiāng miánHán Việthương miênCấu tạo香 + 綿 · hương + miên nghĩa thành phần: hương + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上等丝绵; 指柳絮。Tân Hoa Tự Điển 1.上等丝绵。 2.指柳絮。