香羅 xiāng luó · hương la Hán Việt: hương la · Pinyin: xiāng luó Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 羅 (la)Pinyinxiāng luóHán Việthương laCấu tạo香 + 羅 · hương + la nghĩa thành phần: hương + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绫罗的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.绫罗的美称。