香署 xiāng shǔ · hương thự Hán Việt: hương thự · Pinyin: xiāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 香 (hương) + 署 (thự)Pinyinxiāng shǔHán Việthương thựCấu tạo香 + 署 · hương + thự nghĩa thành phần: hương + thự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指京畿省台之类的官署。Tân Hoa Tự Điển 1.指京畿省台之类的官署。