香羞

xiāng xiū hương tu

Hán Việt: hương tu · Pinyin: xiāng xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (hương) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芳香精美的食品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芳香精美的食品。