香肉

xiāng ròu hương nhục

Hán Việt: hương nhục · Pinyin: xiāng ròu

Tổng quan

(tiếng địa phương) thịt chó

Cấu tạo: (hương) + (nhục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) thịt chó

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 狗肉的委婉說法。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。指狗肉。如香肉火锅。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。指狗肉。如香肉火锅。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) dog meat
  • Cihui (dialect) dog meat