香脂

xiāng zhī hương chi

Hán Việt: hương chi · Pinyin: xiāng zhī

Tổng quan

nhựa thơm | kem dưỡng da

Cấu tạo: (hương) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhựa thơm | kem dưỡng da

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芳香的脂膏; 一种化妆品。用硬脂酸﹑凡士林﹑杏仁油等原料制成。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芳香的脂膏。 2.一种化妆品。用硬脂酸﹑凡士林﹑杏仁油等原料制成。

Eng

  • CC-CEDICT balsam|face cream
  • Cihui balsam; face cream